Cáp vải cẩu đá, cẩu kính dạng tấm là loại cáp dệt dẹt từ sợi polyester theo tiêu chuẩn EN 1492-1, nâng được tấm đá, kính và kim loại với hệ số an toàn 7:1. Bài viết trình bày cấu tạo, ưu điểm, bảng tải trọng theo mã màu, cách chọn và các lưu ý khi dùng. Công ty TNHH Thiết bị An toàn Tomor tư vấn chọn cáp theo khối lượng và kích thước tấm của bạn.
Cáp vải cẩu đá, cẩu kính dạng tấm là gì?
Cáp vải cẩu đá, cẩu kính dạng tấm là cáp dệt dẹt bằng polyester, hai đầu là mắt cáp mềm, dùng để nâng hạ vật liệu dạng tấm. Bản cáp có hai lớp vải dọc chiều dài và ba lớp chồng tại đầu cáp, được gia cố bằng đường may. Bản dẹt phân bố lực đều trên bề mặt tiếp xúc, giảm lực tập trung tại một điểm.
Polyester chịu được hầu hết axit nhưng không chịu được kiềm mạnh.
Cáp vải cẩu đá, cẩu kính dạng tấm có những ưu điểm nào?
Cáp vải có bốn ưu điểm khi nâng vật liệu dạng tấm:
- Bề mặt mềm, bản rộng: cáp mềm và nhẹ nên giảm nguy cơ làm hỏng cáp lẫn hàng.
- Dễ thao tác: người vận hành móc và treo cáp bằng tay, không cần dụng cụ hỗ trợ.
- Không rỉ sét: sợi polyester không bị ảnh hưởng bởi rỉ sét, dầu mỡ hay ánh nắng.
- Dễ nhận biết tải trọng: mỗi cáp có màu và nhãn ghi WLL, chiều dài, dấu CE.
Cáp vải cẩu đá, cẩu kính dạng tấm nâng được những loại hàng nào?
Cáp dùng nâng tấm kính, tấm đá tự nhiên và nhân tạo, tấm kim loại, tấm gỗ, tấm nhựa và kiện hàng đóng gói lớn. Cáp được dùng trong xây dựng, sản xuất và kho vận. Khối lượng tấm luôn phải nhỏ hơn WLL ghi trên nhãn cáp theo cách móc đang dùng.
Tải trọng của cáp vải cẩu đá, cẩu kính dạng tấm tính theo mã màu như thế nào?
Mã màu và bề rộng bản cáp quyết định WLL khi nâng thẳng đứng:
| Màu | Bề rộng | WLL nâng thẳng |
|---|---|---|
| Tím | 30 mm | 1 tấn |
| Xanh lá | 60 mm | 2 tấn |
| Vàng | 90 mm | 3 tấn |
| Xám | 120 mm | 4 tấn |
| Đỏ | 150 mm | 5 tấn |
WLL thay đổi theo cách móc. Hệ số nhân so với nâng thẳng là: móc thắt 0,8; móc rọ song song 2; móc rọ góc 0°–45° là 1,4; góc 45°–60° là 1. Hệ số an toàn 7:1 nghĩa là cáp chỉ đứt khi lực tác dụng gấp bảy lần WLL.
Ví dụ: một tấm đá nặng 1,8 tấn nâng bằng móc thắt. Cáp xanh lá chỉ còn WLL 1,6 tấn (2 × 0,8), không đủ. Cáp vàng có WLL 2,4 tấn (3 × 0,8), đáp ứng yêu cầu.
Chọn cáp vải cẩu đá, cẩu kính dạng tấm theo tiêu chí nào?
Chọn cáp theo năm tiêu chí:
- Khối lượng tấm: cộng thêm khung kê hoặc kẹp (nếu có), rồi so với WLL theo cách móc.
- Bề rộng cáp: tấm nặng cần cáp rộng hơn, đúng mã màu trong bảng.
- Chiều dài hiệu dụng (EWL): đủ dài để giữ góc nâng trong giới hạn 0°–60°. Cáp giãn khoảng 2–3% khi chịu WLL, nên cần chừa dự phòng.
- Cách móc: móc rọ cho WLL cao hơn móc thẳng, móc thắt cho WLL thấp hơn.
- Cạnh tấm: tấm có cạnh sắc cần thêm ống chống xước dành cho cáp cẩu vải.
Cần lưu ý gì khi dùng cáp vải cẩu đá, cẩu kính dạng tấm?
Thực hiện sáu lưu ý sau trước và trong khi nâng:
- Kiểm tra cáp trước mỗi lần dùng: tìm vết cắt, hư hỏng do nhiệt, hóa chất và mòn quá mức.
- Bảo vệ cáp khỏi cạnh sắc bằng phụ kiện chống xước khi cần.
- Không thắt nút trên bản cáp, vì nút làm giảm mạnh độ bền.
- Không nâng vượt WLL ghi trên nhãn.
- Dùng trong khoảng nhiệt độ khoảng −40°C đến +100°C.
- Bảo quản nơi khô ráo, tránh hóa chất.
Cáp bị cắt, đứt sợi hoặc sờn nặng cần loại bỏ theo hướng dẫn của nhà sản xuất cáp.
Mua cáp vải cẩu đá, cẩu kính dạng tấm ở đâu?
Công ty TNHH Thiết bị An toàn Tomor cung cấp cáp vải cẩu đá, cẩu kính dạng tấm theo nhiều bề rộng, chiều dài và tải trọng. Để nhận báo giá, bạn gửi khối lượng tấm, kích thước tấm, cách móc dự kiến và số lượng cần mua.
Liên hệ Công ty TNHH Thiết bị An toàn Tomor để được tư vấn chọn cáp phù hợp.













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.